← Tất cả bộ học liệu in
Học liệu in Let's Say Hello
NHỮNG NGƯỜI BẠN NHỎ · LITTLE FRIENDS (TCM) · LỨA 3-6 · DEMO 2 BÀI HỌC

Bộ học liệu in — bản 2

Hai bài học trọn bộ: Unit 1 · Let’s Say HelloUnit 2 · My Loving Family. Bản 2 theo góp ý Chủ tịch: QR thu nhỏ về chân thẻ (không đè tranh), khung tranh hiển thị trọn bức nền trắng đúng chất tranh kho, và thêm mục video mẫu đã render sẵn. Tranh + QR đều là đồ thật từ kho, QR trỏ tcm.edu.vn/a/<mã>.

BÀI 1 · UNIT 1

Let’s Say Hello

Chào hỏi & tự giới thiệu — bản demo đầu, đã chỉnh QR nhỏ theo góp ý.

Thẻ hình

Thẻ hình từ vựng

Mặt trước tranh + từ + QR chân thẻ; mặt sau in nghĩa và cách chơi cho phụ huynh.

hello
hello
Quét để ngheLTF.U01.L1.vocabulary.02
Xin chào
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
hi
hi
Quét để ngheLTF.U01.L1.vocabulary.03
Chào
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
friend
friend
Quét để ngheLTF.U01.L1.vocabulary.04
Bạn
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
Tâm
Tâm
Quét để ngheLTF.U01.L1.vocabulary.05
(tên bạn Tâm)
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
Khổ 8,5 × 11 cmBộ đầy đủ bài này: 7 thẻ
Sign Words

Thẻ Sign Words + TPR

Dạy chức năng ngữ pháp bằng cử chỉ — giáo cụ độc quyền phương pháp TCM.

cử chỉ a
a
Quét xem cử chỉLTF.U01.L1.sign.a
cử chỉ an
an
Quét xem cử chỉLTF.U01.L1.sign.an
cử chỉ I'm
I'm
Quét xem cử chỉLTF.U01.L1.sign.im
cử chỉ me
me
Quét xem cử chỉLTF.U01.L1.sign.me
cử chỉ give
give
Quét xem cử chỉLTF.U01.L1.sign.give
cử chỉ I
I
Tôi
Quét xem cử chỉLTF.U01.L1.tpr.07
cử chỉ am / 'm
am / 'm
Quét xem cử chỉLTF.U01.L1.tpr.08
Chant

Thẻ chant — mỗi câu một thẻ

4 câu xếp hàng trên bảng, cả lớp vỗ nhịp đọc theo.

HELLO! HI!
XIN CHÀO! CHÀO!
Quét để ngheLTF.U01.L1.chant.12
I'm Tâm, I'm Chí, I'm Minh!
Mình là Tâm, mình là Chí, mình là Minh!
Quét để ngheLTF.U01.L1.chant.13
Hello, friends, hello!
Chào các bạn, chào!
Quét để ngheLTF.U01.L1.chant.14
Wave your hand and smile!
Giơ tay lên và cười nào!
Quét để ngheLTF.U01.L1.chant.15
Song

Song sheet A5

Cùng giai điệu với chant — dán góc học tập ở nhà.

Hello, hello, I&rsquo;m Tâm!
Giai điệu Twinkle · hát cùng Tâm, Chí, Minh
Hello, hello, I'm Tâm!Xin chào, xin chào, mình là Tâm!
Hi, hi, I'm Chí, hello!Chào, chào, mình là Chí, xin chào!
Hello, hello, I'm Minh!Xin chào, xin chào, mình là Minh!
We are friends, hip hooray!Chúng ta là bạn bè, hò reo!
Quét nghe cả bàiLTF.U01.L1.song_full.16
Hello, hello, I&rsquo;m Tâm!
Big Book

Big Book — hội thoại & truyện mini

Bìa + 4 trang mỗi cuốn. Bản GV khổ A3 (xem xa — ảnh gốc phóng nội suy vẫn đẹp) + bản mini bé mang về.

Cuốn 1 — Hội thoại

Hello! I&rsquo;m Tâm.
Những Người Bạn Nhỏ (Little Friends)
Quét nghe cả truyệnLTF.U01.L1.dialogue_full.21
Tâm: Hello! I'm Tâm.
Tâm: Xin chào! Mình là Tâm.
1
Quét để ngheLTF.U01.L1.dialogue.22
Chí: Hi! I'm Chí.
Chí: Chào! Mình là Chí.
2
Quét để ngheLTF.U01.L1.dialogue.23
Minh: Hello! I'm Minh.
Minh: Xin chào! Mình là Minh.
3
Quét để ngheLTF.U01.L1.dialogue.24
All: We are friends!
Tất cả: Chúng ta là bạn bè!
4
Quét để ngheLTF.U01.L1.dialogue.25

Cuốn 2 — Truyện mini

Three Happy Friends
Những Người Bạn Nhỏ (Little Friends)
Quét nghe cả truyệnLTF.U01.L1.mini_story_full.26
Tâm comes to school. "Hello! I'm Tâm."
Tâm đến trường. "Xin chào! Mình là Tâm."
1
Quét để ngheLTF.U01.L1.mini_story.27
Chí waves to his new friends. "Hi! I'm Chí."
Chí vẫy tay chào các bạn mới. "Chào! Mình là Chí."
2
Quét để ngheLTF.U01.L1.mini_story.28
Minh smiles: "Hello! I'm Minh."
Minh mỉm cười: "Xin chào! Mình là Minh."
3
Quét để ngheLTF.U01.L1.mini_story.29
Now they are three happy friends!
Bây giờ họ là ba người bạn vui vẻ!
4
Quét để ngheLTF.U01.L1.mini_story.30
Phản Xạ

Thẻ Phản Xạ 2 Chiều — thang F1

Mặt trước hỏi tiếng Anh, mặt sau tiếng Việt cho người hỏi. Bài này có 3 thang.

Mặt trước — English
Nghe & nhạiListen and repeat: Tâm comes to school.
Bậc 2Does Tâm come to school?
Bậc 3Does Tâm come to school or home?
Bậc 4Where does Tâm go?
Bậc 5Tell me about Tâm.
Bậc 6Who comes to school?
Bậc 7Why does Tâm come to school?
Mặt sau — Tiếng Việt
Nghe & nhạiNghe và nhại: Tâm đến trường.
Bậc 2Tâm có đến trường không?
Bậc 3Tâm đến trường hay về nhà?
Bậc 4Tâm đi đâu?
Bậc 5Kể cho cô/thầy nghe về Tâm.
Bậc 6Ai đến trường?
Bậc 7Tại sao Tâm đến trường?
Sách GV

Trang sách giáo viên

Giáo án 5 phần + thẻ ngữ pháp, ngữ âm của chính bài này.

TCM 5-Part Lesson Plan — Hello! — Làm quen các bạn (Listen & say)
**Topic:** Greetings & Self-Introduction · Chào hỏi & tự giới thiệu
**CEFR:** Pre-A1 · **Age:** 3-6 · **Duration:** 35 min · **Group size:** 6–12
**Context:** Ngày đầu đến lớp, Tâm/Chí/Minh gặp bạn mới — vẫy tay, mỉm cười, nói tên mình.
**Communication goals:**
- Chào và đáp lại lời chào (hello/hi).
- Tự giới thiệu tên ngắn gọn (I'm + name).
---
1. WARM-UP (5 min)
- Teacher greets in English only: "Hello, friends! Are you ready?"
- Whole-class TPR chant of last-lesson vocab (30 sec).
- Show 1 flashcard hook from today's vocab (hello, hi, I'm, name, friend).
- Sign-Word cue: open palms up = "everyone listen."
2. PRESENT (8 min)
Quét nghe giáo ánLTF.U01.L1.lesson_plan.outline
Ngữ pháp: Hello! I&rsquo;m ___.
Ngữ âm: a /æ/ — ant, apple
BÀI MỚI · UNIT 2

My Loving Family

Gia đình yêu thương — unit thứ hai theo lệnh Chủ tịch, cùng khuôn sản phẩm để thấy hệ nhất quán.

Thẻ hình

Thẻ hình từ vựng

mum · dad · grandma · grandpa · family — tranh nào bé cũng đã gặp trên lớp ảo.

mum
mum
Quét để ngheLTF.U02.L1.vocabulary.mum
mẹ
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
dad
dad
Quét để ngheLTF.U02.L1.vocabulary.dad
bố
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
grandma
grandma
Quét để ngheLTF.U02.L1.vocabulary.grandma
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
grandpa
grandpa
Quét để ngheLTF.U02.L1.vocabulary.grandpa
ông
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
family
family
Quét để ngheLTF.U02.L1.vocabulary.family
gia đình
Bạn chỉ vào tranh, nghe rồi nói theo. Đúng 3 lần liền → dán 1 tem ⭐
mặt sau
Khổ 8,5 × 11 cm
Sign Words

Thẻ Sign Words

Bộ cử chỉ Unit 2: and · is · my · the · this — nối tiếp bộ Unit 1.

cử chỉ and
and
Quét xem cử chỉLTF.U02.L1.sign.and
cử chỉ is
is
Quét xem cử chỉLTF.U02.L1.sign.is
cử chỉ my
my
Quét xem cử chỉLTF.U02.L1.sign.my
cử chỉ the
the
Quét xem cử chỉLTF.U02.L1.sign.the
cử chỉ this
this
Quét xem cử chỉLTF.U02.L1.sign.this
Chant

Bảng chant treo lớp

Unit này chant có cử chỉ kèm từng câu (hug, pose, smile, nod) — in thành 1 bảng lớn kèm tranh.

Mum, mum, mum!
Chant kèm cử chỉ · vỗ nhịp cả lớp
Mum, mum, mum! (hug gesture)Mẹ, mẹ, mẹ! (cử chỉ ôm)
Dad, dad, dad! (strong pose)Bố, bố, bố! (tư thế mạnh mẽ)
Grandma, grandma, smile! (kind smile)Bà, bà, bà! (nụ cười thân thiện)
Grandpa, grandpa, wise! (nod head)Ông, ông, ông! (gật đầu)
Quét nghe nhịp chantLTF.U02.L1.chant.full
Mum, mum, mum!
Song

Song sheet A5

Bài hát gia đình — mỗi câu đều có tranh riêng trong app, tờ in dùng tranh toàn cảnh.

Mum and dad, I love you so
Bài hát Unit 2 · My Loving Family
Mum and dad, I love you so,Bố mẹ, con yêu bố mẹ,
Grandma, grandpa, I love you too.Ông bà, con cũng yêu ông bà.
Family love shines bright and true,Tình yêu gia đình rạng ngời chân thật,
Together we are me and you.Cùng nhau ta là bạn.
Quét nghe cả bàiLTF.U02.L1.song.full
Mum and dad, I love you so
Big Book

Big Book — hội thoại & truyện

Tranh Unit 2 khổ NGANG (1408×768) — trang sách theo chiều tranh, in nét tối đa 11,9 × 6,5 cm/khung.

Cuốn 1 — Hội thoại: Who’s that?

Who&rsquo;s that?
Những Người Bạn Nhỏ (Little Friends)
Quét nghe cả truyệnLTF.U02.L1.dialogue.full
Tâm: Who's that?
Chí: It's my mum.
Tâm: Ai đó? Chí: Đó là mẹ tớ.
1
Quét để ngheLTF.U02.L1.dialogue.frame1
Minh: Who's that?
Tâm: It's my dad.
Minh: Ai đó? Tâm: Đó là bố tớ.
2
Quét để ngheLTF.U02.L1.dialogue.frame2
Chí: Who's that?
Minh: It's my grandma.
Chí: Ai đó? Minh: Đó là bà tớ.
3
Quét để ngheLTF.U02.L1.dialogue.frame3
Tâm: Who's that?
Chí: It's my grandpa.
Tâm: Ai đó? Chí: Đó là ông tớ.
4
Quét để ngheLTF.U02.L1.dialogue.frame4

Cuốn 2 — Truyện: A Family in the Park

A Family in the Park
Những Người Bạn Nhỏ (Little Friends)
Quét nghe cả truyệnLTF.U02.L1.story.full
Tâm and Chí are in the park. Tâm sees a family.
Tâm và Chí ở công viên. Tâm nhìn thấy một gia đình.
1
Quét để ngheLTF.U02.L1.story.frame1
'Who's that?' asks Tâm.
'Ai đó?' Tâm hỏi.
2
Quét để ngheLTF.U02.L1.story.frame2
'It's my mum and dad,' says Chí.
'Đó là bố mẹ tớ,' Chí nói.
3
Quét để ngheLTF.U02.L1.story.frame3
They wave to Chí's grandma and grandpa. Minh joins them with his family.
Họ vẫy tay chào ông bà của Chí. Minh cùng gia đình cậu ấy đến.
4
Quét để ngheLTF.U02.L1.story.frame4
Phản Xạ

Thẻ Phản Xạ 2 Chiều — thang F1

Thang 7 bậc quanh câu "Tâm and Chí are in the park."

Mặt trước — English
Nghe & nhạiListen and repeat: Tâm and Chí are in the park.
Bậc 2Is it true? Tâm and Chí are in the park?
Bậc 3Are Tâm and Chí in the park or at home?
Bậc 4Where are Tâm and Chí?
Bậc 5Tell me about Tâm and Chí.
Bậc 6Who is in the park?
Bậc 7Why are Tâm and Chí in the park?
Mặt sau — Tiếng Việt
Nghe & nhạiNghe và nhại: Tâm và Chí đang ở trong công viên.
Bậc 2Có đúng không? Tâm và Chí đang ở trong công viên?
Bậc 3Tâm và Chí đang ở trong công viên hay ở nhà?
Bậc 4Tâm và Chí ở đâu?
Bậc 5Kể cho cô/thầy nghe về Tâm và Chí.
Bậc 6Ai đang ở trong công viên?
Bậc 7Tại sao Tâm và Chí lại ở trong công viên?
Sách GV

Trang sách giáo viên

Giáo án 5 phần + ngữ pháp "This is my ___" + 2 thẻ ngữ âm /d/ /k/.

TCM 5-Part Lesson Plan — My Loving Family — Vocabulary intro (Listen & say)
**Topic:** My Loving Family — Vocabulary intro (Listen & say) · Gia đình yêu thương / Family — Làm quen từ vựng (Listen & say)
**CEFR:** Pre-A1 · **Age:** 3-6 · **Duration:** 35 min · **Group size:** 6–12
**Context:** Mở đầu Unit — Tâm/Chí/Minh giới thiệu chủ đề gia đình yêu thương / family; nghe cô đọc mẫu rồi nhắc lại theo điệu.
**Communication goals:**
- Nhận diện và phát âm 5 từ vựng nền của unit.
- Nghe-nhắc theo mẫu cô (echo & TPR).
---
1. WARM-UP (5 min)
- Teacher greets in English only: "Hello, friends! Are you ready?"
- Whole-class TPR chant of last-lesson vocab (30 sec).
- Show 1 flashcard hook from today's vocab (mom, dad, brother, sister, grandma).
- Sign-Word cue: open palms up = "everyone listen."
2. PRESENT (8 min)
Quét nghe giáo ánLTF.U02.L1.lesson_plan.outline
Ngữ âm /d/: dad
Ngữ âm /k/: cat
Video

Video mẫu — đã render sẵn trong kho

Mỗi bài đã có sẵn video karaoke cho chant, bài hát, hội thoại, truyện (pipeline TIER RẺ). Trong sách in, QR của trang tương ứng dẫn về đúng các video/audio này — không phải làm video mới cho bản in. Bấm thẻ để mở video tham khảo.

Chung

Star Passport — sổ tem mang về

Bản in của hệ thưởng ⭐🪙❤️ trong app — dùng chung mọi unit, mỗi unit một trang tem.

Star Passport · Unit 1–2
Bạn:  
⭐ hoàn thành nhiệm vụ · 🪙 đổi quà ở shop · ❤️ tặng bạn cùng lớp

Ràng buộc sản xuất đã tuân thủ

Bản production (10 unit × 7 bài, file in CMYK + bleed) thuộc phiên A2 · Nội dung & Media.